Đặc điểm và Ứng dung của Ắc quy CSB HR1290W (12V-90W)
Ắc quy CSB HR1290W 12V-90W) là loại ắc quy khô kin khí miễn bảo dưỡng , chuyên dùng cho ngành viễn thông, lưu điên, thiết bị điều khiển,...
Thông số kỹ thuật chi tiết:
Số Cells 6
Điện áp 12 V
Dung lượng 90 W @ 15 minute-rate to 1.67V per cell @ 25°C (77°F)
Trọng lượng Approx. 6.80 kg. (14.99 lbs.)
Dòng xả tối đa 300A (5sec.)
Điện trở kháng nội Approx. 9.5 mΩ
Nhiệt độ hoạt động Xả:-15℃~50℃(5°F~122°F)
Nạp:-15℃~40℃(5°F~104°F)
Lưu trữ:-15℃~40℃(5°F~104°F)
Giải nhiệt độ hoạt động 25°C ± 3°C (77°F ± 5°F)
Điện áp sạc nổi 13.5 to 13.8 VDC/unit Average at 25°C (77°F)
Giới hạn dòng sạc tối đa 9 A
Equalization and Cycle Service 14.4 to 15.0 VDC/unit Average at 25°C (77°F)
Tự xả Nên để nhiều hơn 75 % công suất trước khi bảo quản sau khi để 6 tháng ở nhiệt độ môi trường xung quanh . 25 ℃
Đầu cực I1-Thread lead alloy recessed terminal to accept M5 bolt
Chất liệu vỏ bình ABS(UL94-HB) & Flammability resistance of(UL94-V0) can be available upon request.

Constant Current Discharge Characteristics Unit:Amperes (25°C,77°F) |
F.V/Time |
2MIN |
4MIN |
6MIN |
8MIN |
10MIN |
15MIN |
20MIN |
30MIN |
60MIN |
90MIN |
1.60V |
177.00 |
124.00 |
95.80 |
79.40 |
68.00 |
48.70 |
38.40 |
27.30 |
15.80 |
11.50 |
1.67V |
156.00 |
114.00 |
90.20 |
77.60 |
65.20 |
48.40 |
38.10 |
27.00 |
15.70 |
11.40 |
1.70V |
147.00 |
109.00 |
87.80 |
76.40 |
63.90 |
47.60 |
37.70 |
26.90 |
15.60 |
11.30 |
1.75V |
131.00 |
102.00 |
82.90 |
72.80 |
61.10 |
46.20 |
37.00 |
26.30 |
15.50 |
11.20 |
1.80V |
115.00 |
92.50 |
77.20 |
67.70 |
58.00 |
44.00 |
35.50 |
25.50 |
15.20 |
11.10 |
1.85V |
98.60 |
82.90 |
70.80 |
60.80 |
53.30 |
40.70 |
32.60 |
23.80 |
14.50 |
10.60 |
Constant Power Discharge Characteristics Unit:Watts (25°C,77°F) |
F.V/Time |
2MIN |
4MIN |
6MIN |
8MIN |
10MIN |
15MIN |
20MIN |
30MIN |
60MIN |
90MIN |
1.60V |
1701.00 |
1282.00 |
1041.00 |
868.00 |
753.00 |
544.00 |
429.00 |
309.00 |
183.00 |
133.00 |
1.67V |
1570.00 |
1193.00 |
989.00 |
850.00 |
734.00 |
540.00 |
428.00 |
307.00 |
182.00 |
132.00 |
1.70V |
1509.00 |
1155.00 |
962.00 |
838.00 |
726.00 |
534.00 |
426.00 |
305.00 |
181.00 |
131.00 |
1.75V |
1398.00 |
1087.00 |
913.00 |
802.00 |
704.00 |
520.00 |
416.00 |
300.00 |
179.00 |
130.00 |
1.80V |
1282.00 |
1011.00 |
862.00 |
756.00 |
665.00 |
501.00 |
402.00 |
295.00 |
177.00 |
129.00 |
1.85V |
1166.00 |
926.00 |
797.00 |
687.00 |
608.00 |
461.00 |
375.00 |
277.00 |
168.00 |
124. |